Tiếng Việt
Đang vội tiếng Anh là gì?
đang vội tiếng Anh là in a hurry /ɪn ə ˈhʌri/. đang trong trạng thái gấp gáp, cần làm nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in a hurry
Ví dụ câu với đang vội / in a hurry
- 1
Tôi đang vội nên không thể dừng lại.
I'm in a hurry so I can't stop.
- 2
Cô ấy đang vội để kịp giờ họp.
She is in a hurry to catch the meeting.
Ghi chú dùng từ đang vội
Từ này mô tả trạng thái gấp gáp, thường dùng khi cần làm nhanh. Các từ liên quan gồm 'hasty' (vội vàng), 'urgent' (khẩn cấp), và 'rush' (sự vội vàng).
Video minh hoạ đang vội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đang vội
Câu hỏi thường gặp về "đang vội"
Đang vội tiếng Anh là gì?
Đang vội tiếng Anh là "in a hurry" (tính từ), nghĩa là: đang trong trạng thái gấp gáp, cần làm nhanh chóng.
"in a hurry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in a hurry" nghĩa tiếng Việt là "đang vội". Từ này mô tả trạng thái gấp gáp, thường dùng khi cần làm nhanh.
Phát âm "in a hurry" như thế nào?
"in a hurry" có phiên âm IPA /ɪn ə ˈhʌri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in a hurry"?
I'm in a hurry so I can't stop. — Tôi đang vội nên không thể dừng lại.