Tiếng Việt
Lăn kim tiếng Anh là gì?
Lăn kim tiếng Anh là Microneedling /ˌmaɪkrəˈniːdlɪŋ/. Phương pháp điều trị da bằng cách sử dụng kim nhỏ để tạo vết thương nhỏ nhằm kích thích sản xuất collagen và cải thiện làn da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Microneedling
Ví dụ câu với Lăn kim / Microneedling
- 1
Lăn kim giúp làm mờ sẹo và giảm nếp nhăn trên da.
Microneedling helps to fade scars and reduce wrinkles.
- 2
Chuyên viên da liễu sử dụng lăn kim để cải thiện kết cấu da.
Dermatologists use microneedling to improve skin texture.
Ghi chú dùng từ Lăn kim
Lăn kim là phương pháp thẩm mỹ dùng kim nhỏ để kích thích da sản xuất collagen. Các thuật ngữ liên quan: 'Collagen' (sợi đàn hồi của da), 'Sẹo' (scar), 'Nếp nhăn' (wrinkle).
Video minh hoạ Lăn kim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lăn kim
Câu hỏi thường gặp về "Lăn kim"
Lăn kim tiếng Anh là gì?
Lăn kim tiếng Anh là "Microneedling" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp điều trị da bằng cách sử dụng kim nhỏ để tạo vết thương nhỏ nhằm kích thích sản xuất collagen và cải thiện làn da.
"Microneedling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Microneedling" nghĩa tiếng Việt là "Lăn kim". Lăn kim là phương pháp thẩm mỹ dùng kim nhỏ để kích thích da sản xuất collagen.
Phát âm "Microneedling" như thế nào?
"Microneedling" có phiên âm IPA /ˌmaɪkrəˈniːdlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Microneedling"?
Microneedling helps to fade scars and reduce wrinkles. — Lăn kim giúp làm mờ sẹo và giảm nếp nhăn trên da.