The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đùng tiếng Anh là gì?

đùng tiếng Anh là boom /buːm/. Tiếng nổ lớn, thường do vụ nổ hoặc va chạm mạnh gây ra.

Hình minh hoạ "đùng" tiếng Anh là "boom"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

boom

Danh từ
/buːm/

Ví dụ câu với đùng / boom

  1. 1

    Tiếng boom vang lên khi quả bom phát nổ.

    The boom of the explosion was deafening.

  2. 2

    Tiếng boom của pháo hoa làm mọi người thích thú.

    The fireworks' boom excited everyone.

Ghi chú dùng từ đùng

Đây là từ chỉ âm thanh lớn, thường liên quan đến vụ nổ hoặc va chạm mạnh. Các từ liên quan: explosion (vụ nổ), blast (sự nổ lớn), detonation (sự nổ).

Video minh hoạ đùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đùng

Câu hỏi thường gặp về "đùng"

Đùng tiếng Anh là gì?

Đùng tiếng Anh là "boom" (danh từ), nghĩa là: Tiếng nổ lớn, thường do vụ nổ hoặc va chạm mạnh gây ra.

"boom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"boom" nghĩa tiếng Việt là "đùng". Đây là từ chỉ âm thanh lớn, thường liên quan đến vụ nổ hoặc va chạm mạnh.

Phát âm "boom" như thế nào?

"boom" có phiên âm IPA /buːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "boom"?

The boom of the explosion was deafening. — Tiếng boom vang lên khi quả bom phát nổ.