Tiếng Việt
Lan man tiếng Anh là gì?
lan man tiếng Anh là rambling /ˈræmblɪŋ/. Luyên thuyên, nói dài dòng, không rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rambling
Ví dụ câu với lan man / rambling
- 1
Anh ấy nói lan man suốt buổi mà không đi vào trọng tâm.
He was rambling on all evening without getting to the point.
- 2
Bài thuyết trình của cô ấy khá lan man và khó hiểu.
Her presentation was quite rambling and hard to follow.
Ghi chú dùng từ lan man
Từ 'rambling' mô tả cách nói hoặc viết dài dòng, không rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'verbose' (lời nói dài dòng), 'wordy' (lắm lời), và 'diffuse' (lan man, lan rộng).
Video minh hoạ lan man
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lan man
Câu hỏi thường gặp về "lan man"
Lan man tiếng Anh là gì?
Lan man tiếng Anh là "rambling" (tính từ), nghĩa là: Luyên thuyên, nói dài dòng, không rõ ràng.
"rambling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rambling" nghĩa tiếng Việt là "lan man". Từ 'rambling' mô tả cách nói hoặc viết dài dòng, không rõ ràng.
Phát âm "rambling" như thế nào?
"rambling" có phiên âm IPA /ˈræmblɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rambling"?
He was rambling on all evening without getting to the point. — Anh ấy nói lan man suốt buổi mà không đi vào trọng tâm.