Tiếng Việt
Lan tràn tiếng Anh là gì?
lan tràn tiếng Anh là overflow /ˌoʊvərˈfloʊ/. Tràn ra, vượt quá giới hạn hoặc mức độ cho phép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overflow
Ví dụ câu với lan tràn / overflow
- 1
Nước trong sông tràn ra ngoài do mưa lớn.
The river overflowed its banks due to heavy rain.
- 2
Chậu nước bị tràn ra khi đổ quá đầy.
The pot overflowed when I poured too much water.
Ghi chú dùng từ lan tràn
Lan tràn là hành động vượt quá giới hạn, như nước tràn ra khỏi bồn. Các từ liên quan: 'spill' (đổ tràn), 'flood' (lũ lụt), 'surge' (dâng trào).
Video minh hoạ lan tràn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lan tràn
Câu hỏi thường gặp về "lan tràn"
Lan tràn tiếng Anh là gì?
Lan tràn tiếng Anh là "overflow" (động từ), nghĩa là: Tràn ra, vượt quá giới hạn hoặc mức độ cho phép.
"overflow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overflow" nghĩa tiếng Việt là "lan tràn". Lan tràn là hành động vượt quá giới hạn, như nước tràn ra khỏi bồn.
Phát âm "overflow" như thế nào?
"overflow" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈfloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overflow"?
The river overflowed its banks due to heavy rain. — Nước trong sông tràn ra ngoài do mưa lớn.