The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tản mạn tiếng Anh là gì?

tản mạn tiếng Anh là Rambling /ˈræmblɪŋ/. Lạc đề, dài dòng, không rõ ràng trong lời nói hoặc viết.

Hình minh hoạ "tản mạn" tiếng Anh là "Rambling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rambling

Tính từ
/ˈræmblɪŋ/

Ví dụ câu với tản mạn / Rambling

  1. 1

    Anh ấy thường nói chuyện tản mạn về những chuyện nhỏ nhặt trong cuộc sống.

    He often rambles about trivial matters in life.

  2. 2

    Bài viết của cô ấy quá tản mạn, khó theo dõi.

    Her essay is too rambling to follow.

Ghi chú dùng từ tản mạn

Tản mạn mô tả sự dài dòng, không rõ ràng trong lời nói hoặc viết. Các từ liên quan: 'loose', 'verbose', 'disorganized' - đều mang ý nghĩa không rõ ràng hoặc dài dòng.

Video minh hoạ tản mạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tản mạn

Câu hỏi thường gặp về "tản mạn"

Tản mạn tiếng Anh là gì?

Tản mạn tiếng Anh là "Rambling" (tính từ), nghĩa là: Lạc đề, dài dòng, không rõ ràng trong lời nói hoặc viết.

"Rambling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rambling" nghĩa tiếng Việt là "tản mạn". Tản mạn mô tả sự dài dòng, không rõ ràng trong lời nói hoặc viết.

Phát âm "Rambling" như thế nào?

"Rambling" có phiên âm IPA /ˈræmblɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rambling"?

He often rambles about trivial matters in life. — Anh ấy thường nói chuyện tản mạn về những chuyện nhỏ nhặt trong cuộc sống.