Tiếng Việt
Lân tinh tiếng Anh là gì?
lân tinh tiếng Anh là phosphor /ˈfɒs.fər/. Chất hóa học phát sáng trong bóng đèn huỳnh quang và các loại đèn khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
phosphor
Ví dụ câu với lân tinh / phosphor
- 1
Lân tinh được sử dụng trong các bóng đèn huỳnh quang để tạo ánh sáng.
Phosphor is used in fluorescent lamps to produce light.
- 2
Các phân tử lân tinh phát sáng trong bóng tối.
Phosphor molecules glow in the dark.
Ghi chú dùng từ lân tinh
Lân tinh là hợp chất phát quang, thường dùng trong đèn huỳnh quang. Các thuật ngữ liên quan: 'luminescence' (sự phát quang), 'fluorescent' (huỳnh quang), 'phosphorescence' (sự phát sáng kéo dài sau khi tắt nguồn).
Video minh hoạ lân tinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lân tinh
Câu hỏi thường gặp về "lân tinh"
Lân tinh tiếng Anh là gì?
Lân tinh tiếng Anh là "phosphor" (danh từ), nghĩa là: Chất hóa học phát sáng trong bóng đèn huỳnh quang và các loại đèn khác.
"phosphor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"phosphor" nghĩa tiếng Việt là "lân tinh". Lân tinh là hợp chất phát quang, thường dùng trong đèn huỳnh quang.
Phát âm "phosphor" như thế nào?
"phosphor" có phiên âm IPA /ˈfɒs.fər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "phosphor"?
Phosphor is used in fluorescent lamps to produce light. — Lân tinh được sử dụng trong các bóng đèn huỳnh quang để tạo ánh sáng.