Tiếng Việt
Lân bang tiếng Anh là gì?
lân bang tiếng Anh là Neighboring country /ˈneɪbərɪŋ ˈkʌntri/. Quốc gia nằm gần hoặc giáp ranh với quốc gia khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Neighboring country
Ví dụ câu với lân bang / Neighboring country
- 1
Việt Nam có nhiều quốc gia lân cận như Trung Quốc và Lào.
Vietnam has many neighboring countries like China and Laos.
- 2
Các quốc gia lân cận thường hợp tác để phát triển kinh tế chung.
Neighboring countries often cooperate to develop their economies together.
Ghi chú dùng từ lân bang
Lân bang là thuật ngữ chỉ các quốc gia gần nhau về địa lý. Các từ liên quan: 'bordering country' (quốc gia giáp ranh), 'adjacent nation' (quốc gia liền kề), 'border' (biên giới).
Video minh hoạ lân bang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lân bang
Câu hỏi thường gặp về "lân bang"
Lân bang tiếng Anh là gì?
Lân bang tiếng Anh là "Neighboring country" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia nằm gần hoặc giáp ranh với quốc gia khác.
"Neighboring country" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Neighboring country" nghĩa tiếng Việt là "lân bang". Lân bang là thuật ngữ chỉ các quốc gia gần nhau về địa lý.
Phát âm "Neighboring country" như thế nào?
"Neighboring country" có phiên âm IPA /ˈneɪbərɪŋ ˈkʌntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Neighboring country"?
Vietnam has many neighboring countries like China and Laos. — Việt Nam có nhiều quốc gia lân cận như Trung Quốc và Lào.