Tiếng Việt
Lăn xuống tiếng Anh là gì?
lăn xuống tiếng Anh là roll down /roʊl daʊn/. lăn xuống, di chuyển từ trên xuống dưới bằng cách lăn hoặc trượt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roll down
Ví dụ câu với lăn xuống / roll down
- 1
Tôi đã lăn xuống đồi để xem cảnh đẹp.
I rolled down the hill to see the beautiful view.
- 2
Xe ô tô lăn xuống dốc nhanh chóng.
The car rolled down the slope quickly.
Ghi chú dùng từ lăn xuống
Lăn xuống là hành động di chuyển xuống dưới bằng cách lăn hoặc trượt. Các từ liên quan: 'roll' (lăn), 'slide' (trượt), 'descend' (đi xuống).
Video minh hoạ lăn xuống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lăn xuống
Câu hỏi thường gặp về "lăn xuống"
Lăn xuống tiếng Anh là gì?
Lăn xuống tiếng Anh là "roll down" (động từ), nghĩa là: lăn xuống, di chuyển từ trên xuống dưới bằng cách lăn hoặc trượt.
"roll down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roll down" nghĩa tiếng Việt là "lăn xuống". Lăn xuống là hành động di chuyển xuống dưới bằng cách lăn hoặc trượt.
Phát âm "roll down" như thế nào?
"roll down" có phiên âm IPA /roʊl daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roll down"?
I rolled down the hill to see the beautiful view. — Tôi đã lăn xuống đồi để xem cảnh đẹp.