The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lang chạ tiếng Anh là gì?

lang chạ tiếng Anh là dissolute /ˈdɪs.ə.luːt/. Hành động phỉ báng hoặc chửi rủa ai đó.

Hình minh hoạ "lang chạ" tiếng Anh là "dissolute"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dissolute

Động từ
/ˈdɪs.ə.luːt/

Ví dụ câu với lang chạ / dissolute

  1. 1

    Anh ấy thường xuyên lang chạ người khác để thể hiện sự bất mãn.

    He often disses others to show his discontent.

  2. 2

    Cô ấy không ngần ngại lang chạ bạn bè của mình trước mặt mọi người.

    She doesn't hesitate to diss her friends in front of everyone.

Ghi chú dùng từ lang chạ

Lang chạ là hành động chửi rủa hoặc phỉ báng người khác. Các từ liên quan: insult (lăng mạ), criticize (chỉ trích), slander (phỉ báng).

Video minh hoạ lang chạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lang chạ

Câu hỏi thường gặp về "lang chạ"

Lang chạ tiếng Anh là gì?

Lang chạ tiếng Anh là "dissolute" (động từ), nghĩa là: Hành động phỉ báng hoặc chửi rủa ai đó.

"dissolute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dissolute" nghĩa tiếng Việt là "lang chạ". Lang chạ là hành động chửi rủa hoặc phỉ báng người khác.

Phát âm "dissolute" như thế nào?

"dissolute" có phiên âm IPA /ˈdɪs.ə.luːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dissolute"?

He often disses others to show his discontent. — Anh ấy thường xuyên lang chạ người khác để thể hiện sự bất mãn.