The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người đàn bà lang chạ tiếng Anh là gì?

người đàn bà lang chạ tiếng Anh là promiscuous woman /ˈproʊmɪskwəs ˈwʊmən/. Phụ nữ có nhiều mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục không chọn lọc.

Hình minh hoạ "người đàn bà lang chạ" tiếng Anh là "promiscuous woman"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

promiscuous woman

Danh từ
/ˈproʊmɪskwəs ˈwʊmən/

Ví dụ câu với người đàn bà lang chạ / promiscuous woman

  1. 1

    Cô ấy bị xem là người đàn bà lang chạ trong cộng đồng.

    She was labeled a promiscuous woman by the community.

  2. 2

    Họ đã kết thúc mối quan hệ vì cô ấy quá đàn bà lang chạ.

    They ended their relationship because she was too promiscuous.

Ghi chú dùng từ người đàn bà lang chạ

Người đàn bà lang chạ là người có nhiều mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục không hạn chế. Các từ liên quan: 'đồng tính', 'ngoại tình', 'độc thân'.

Video minh hoạ người đàn bà lang chạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người đàn bà lang chạ

Câu hỏi thường gặp về "người đàn bà lang chạ"

Người đàn bà lang chạ tiếng Anh là gì?

Người đàn bà lang chạ tiếng Anh là "promiscuous woman" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ có nhiều mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục không chọn lọc.

"promiscuous woman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"promiscuous woman" nghĩa tiếng Việt là "người đàn bà lang chạ". Người đàn bà lang chạ là người có nhiều mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục không hạn chế.

Phát âm "promiscuous woman" như thế nào?

"promiscuous woman" có phiên âm IPA /ˈproʊmɪskwəs ˈwʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "promiscuous woman"?

She was labeled a promiscuous woman by the community. — Cô ấy bị xem là người đàn bà lang chạ trong cộng đồng.