Tiếng Việt
Chơi bời tiếng Anh là gì?
chơi bời tiếng Anh là dissolute /ˈdɪsəluːt/. Ăn chơi phóng túng, sống buông thả, không kiềm chế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dissolute
Ví dụ câu với chơi bời / dissolute
- 1
Anh ấy sống rất chơi bời và không quan tâm đến hậu quả.
He lives a very dissolute life and doesn't care about the consequences.
- 2
Phong cách chơi bời của cô ấy khiến mọi người xung quanh cảm thấy khó chịu.
Her dissolute lifestyle makes everyone around uncomfortable.
Ghi chú dùng từ chơi bời
Từ 'dissolute' mô tả người sống buông thả, không kiểm soát bản thân. Các từ liên quan gồm 'debauched' (suy đồi), 'immoral' (đạo đức suy đồi), 'dissipation' (sự phung phí, sa đọa).
Video minh hoạ chơi bời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chơi bời
Câu hỏi thường gặp về "chơi bời"
Chơi bời tiếng Anh là gì?
Chơi bời tiếng Anh là "dissolute" (tính từ), nghĩa là: Ăn chơi phóng túng, sống buông thả, không kiềm chế.
"dissolute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dissolute" nghĩa tiếng Việt là "chơi bời". Từ 'dissolute' mô tả người sống buông thả, không kiểm soát bản thân.
Phát âm "dissolute" như thế nào?
"dissolute" có phiên âm IPA /ˈdɪsəluːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dissolute"?
He lives a very dissolute life and doesn't care about the consequences. — Anh ấy sống rất chơi bời và không quan tâm đến hậu quả.