The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chạ tiếng Anh là gì?

chạ tiếng Anh là mess around /mɛs əˈraʊnd/. Làm việc hoặc chơi đùa một cách không có mục đích rõ ràng, thường gây rối hoặc lộn xộn.

Hình minh hoạ "chạ" tiếng Anh là "mess around"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mess around

Động từ
/mɛs əˈraʊnd/

Ví dụ câu với chạ / mess around

  1. 1

    Họ thường hay chạ trong phòng chơi của mình.

    They like to mess around in their game room.

  2. 2

    Đừng chạ lung tung khi làm việc, hãy cẩn thận hơn.

    Don't mess around when you're working, be more careful.

Ghi chú dùng từ chạ

Chạ là hành động làm việc hoặc chơi đùa một cách không nghiêm túc, thường gây rối hoặc lộn xộn. Các từ liên quan: 'fool around' (đùa giỡn), 'play around' (chơi đùa), 'mischief' (nghịch ngợm).

Video minh hoạ chạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chạ

Câu hỏi thường gặp về "chạ"

Chạ tiếng Anh là gì?

Chạ tiếng Anh là "mess around" (động từ), nghĩa là: Làm việc hoặc chơi đùa một cách không có mục đích rõ ràng, thường gây rối hoặc lộn xộn.

"mess around" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mess around" nghĩa tiếng Việt là "chạ". Chạ là hành động làm việc hoặc chơi đùa một cách không nghiêm túc, thường gây rối hoặc lộn xộn.

Phát âm "mess around" như thế nào?

"mess around" có phiên âm IPA /mɛs əˈraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mess around"?

They like to mess around in their game room. — Họ thường hay chạ trong phòng chơi của mình.