Tiếng Việt
Lăng chữa cháy tiếng Anh là gì?
lăng chữa cháy tiếng Anh là fire nozzle /ˈkɒnkeɪv lɛnz/. Ống phun nước dùng để phun nước hoặc chất chữa cháy trong các hoạt động chữa cháy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fire nozzle
Ví dụ câu với lăng chữa cháy / fire nozzle
- 1
Cảnh sát chữa cháy đã sử dụng lăng chữa cháy để dập lửa nhanh chóng.
The firefighter used the fire nozzle to extinguish the flames quickly.
- 2
Lăng chữa cháy cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo hoạt động tốt.
The fire nozzle needs regular inspection to ensure proper functioning.
Ghi chú dùng từ lăng chữa cháy
Lăng chữa cháy là thiết bị quan trọng trong chữa cháy, giúp phun nước hoặc chất chữa cháy. Các thuật ngữ liên quan: 'fire hose' (ống cứu hỏa), 'fire extinguisher' (bình chữa cháy), 'fire safety' (an toàn phòng cháy).
Video minh hoạ lăng chữa cháy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lăng chữa cháy
Câu hỏi thường gặp về "lăng chữa cháy"
Lăng chữa cháy tiếng Anh là gì?
Lăng chữa cháy tiếng Anh là "fire nozzle" (danh từ), nghĩa là: Ống phun nước dùng để phun nước hoặc chất chữa cháy trong các hoạt động chữa cháy.
"fire nozzle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fire nozzle" nghĩa tiếng Việt là "lăng chữa cháy". Lăng chữa cháy là thiết bị quan trọng trong chữa cháy, giúp phun nước hoặc chất chữa cháy.
Phát âm "fire nozzle" như thế nào?
"fire nozzle" có phiên âm IPA /ˈkɒnkeɪv lɛnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fire nozzle"?
The firefighter used the fire nozzle to extinguish the flames quickly. — Cảnh sát chữa cháy đã sử dụng lăng chữa cháy để dập lửa nhanh chóng.