Tiếng Việt
Vòi đốt tiếng Anh là gì?
Vòi đốt tiếng Anh là Burner nozzle /ˈbɜːrnər ˈnɒzl/. Đầu phun của thiết bị đốt, dùng để kiểm soát luồng khí hoặc nhiên liệu khi đốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Burner nozzle
Ví dụ câu với Vòi đốt / Burner nozzle
- 1
Vòi đốt cần được làm sạch định kỳ để đảm bảo hiệu suất đốt tốt hơn.
The burner nozzle needs regular cleaning to ensure better combustion efficiency.
- 2
Chỉnh sửa vòi đốt giúp điều chỉnh lượng khí đi vào lửa.
Adjusting the burner nozzle helps control the amount of air entering the flame.
Ghi chú dùng từ Vòi đốt
Vòi đốt là bộ phận quan trọng trong các thiết bị đốt như bếp gas hoặc lò đốt. Các thuật ngữ liên quan: 'nozzle' (đầu phun), 'combustion' (sự đốt cháy), 'gas burner' (bếp gas).
Video minh hoạ Vòi đốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vòi đốt
Câu hỏi thường gặp về "Vòi đốt"
Vòi đốt tiếng Anh là gì?
Vòi đốt tiếng Anh là "Burner nozzle" (danh từ), nghĩa là: Đầu phun của thiết bị đốt, dùng để kiểm soát luồng khí hoặc nhiên liệu khi đốt.
"Burner nozzle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Burner nozzle" nghĩa tiếng Việt là "Vòi đốt". Vòi đốt là bộ phận quan trọng trong các thiết bị đốt như bếp gas hoặc lò đốt.
Phát âm "Burner nozzle" như thế nào?
"Burner nozzle" có phiên âm IPA /ˈbɜːrnər ˈnɒzl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Burner nozzle"?
The burner nozzle needs regular cleaning to ensure better combustion efficiency. — Vòi đốt cần được làm sạch định kỳ để đảm bảo hiệu suất đốt tốt hơn.