Tiếng Việt
Sự trôi dạt tiếng Anh là gì?
sự trôi dạt tiếng Anh là drifting /ˈdrɪftɪŋ/. Hành động hoặc trạng thái trôi nổi không kiểm soát, thường liên quan đến vật thể trôi trên mặt nước hoặc trong không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drifting
Ví dụ câu với sự trôi dạt / drifting
- 1
Chiếc thuyền đang trôi dạt theo dòng nước.
The boat was drifting along the river.
- 2
Cô ấy cảm thấy như đang trôi dạt trong cuộc đời.
She felt like she was drifting through life.
Ghi chú dùng từ sự trôi dạt
Sự trôi dạt đề cập đến trạng thái hoặc hành động trôi nổi không kiểm soát. Các từ liên quan gồm có 'float' (nổi), 'drift' (trôi dạt), 'floatation' (sự nổi), giúp hiểu rõ hơn về hiện tượng này.
Video minh hoạ sự trôi dạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự trôi dạt
Câu hỏi thường gặp về "sự trôi dạt"
Sự trôi dạt tiếng Anh là gì?
Sự trôi dạt tiếng Anh là "drifting" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc trạng thái trôi nổi không kiểm soát, thường liên quan đến vật thể trôi trên mặt nước hoặc trong không khí.
"drifting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drifting" nghĩa tiếng Việt là "sự trôi dạt". Sự trôi dạt đề cập đến trạng thái hoặc hành động trôi nổi không kiểm soát.
Phát âm "drifting" như thế nào?
"drifting" có phiên âm IPA /ˈdrɪftɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drifting"?
The boat was drifting along the river. — Chiếc thuyền đang trôi dạt theo dòng nước.