The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lắng nghe và chia sẻ tiếng Anh là gì?

lắng nghe và chia sẻ tiếng Anh là listen and share /ˈlɪsən ænd ʃɛr/. Cụm từ thể hiện hành động nghe người khác nói và chia sẻ cảm xúc hoặc ý kiến của mình.

Hình minh hoạ "lắng nghe và chia sẻ" tiếng Anh là "listen and share"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

listen and share

Cụm từ
/ˈlɪsən ænd ʃɛr/

Ví dụ câu với lắng nghe và chia sẻ / listen and share

  1. 1

    Chúng tôi thường lắng nghe và chia sẻ trong các buổi họp nhóm.

    We often listen and share during team meetings.

  2. 2

    Lắng nghe và chia sẻ giúp xây dựng mối quan hệ tốt hơn.

    Listening and sharing help build better relationships.

Ghi chú dùng từ lắng nghe và chia sẻ

Lắng nghe và chia sẻ là kỹ năng giao tiếp quan trọng. Các từ liên quan: 'communication' (giao tiếp), 'empathy' (thông cảm), 'dialogue' (đối thoại).

Video minh hoạ lắng nghe và chia sẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lắng nghe và chia sẻ

Câu hỏi thường gặp về "lắng nghe và chia sẻ"

Lắng nghe và chia sẻ tiếng Anh là gì?

Lắng nghe và chia sẻ tiếng Anh là "listen and share" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện hành động nghe người khác nói và chia sẻ cảm xúc hoặc ý kiến của mình.

"listen and share" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"listen and share" nghĩa tiếng Việt là "lắng nghe và chia sẻ". Lắng nghe và chia sẻ là kỹ năng giao tiếp quan trọng.

Phát âm "listen and share" như thế nào?

"listen and share" có phiên âm IPA /ˈlɪsən ænd ʃɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "listen and share"?

We often listen and share during team meetings. — Chúng tôi thường lắng nghe và chia sẻ trong các buổi họp nhóm.