Tiếng Việt
Tin lành tiếng Anh là gì?
tin lành tiếng Anh là evangelicalism /ˌiːvænˈdʒelɪkəlɪzəm/. Phong trào tôn giáo nhấn mạnh việc truyền bá tin lành và niềm tin vào Chúa Giêsu Christ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
evangelicalism
Ví dụ câu với tin lành / evangelicalism
- 1
Anh ấy theo đạo Tin lành và thường tham gia các hoạt động truyền giáo.
He is an evangelical and often participates in missionary activities.
- 2
Phong trào Tin lành đã ảnh hưởng lớn đến lịch sử tôn giáo của Mỹ.
Evangelicalism has had a significant impact on the religious history of the United States.
Ghi chú dùng từ tin lành
Evangelicalism là phong trào tôn giáo nhấn mạnh việc truyền bá tin lành và niềm tin vào Chúa Giêsu Christ. Các thuật ngữ liên quan: 'Protestantism' (Tin Lành), 'evangelize' (truyền giáo), 'missionary' (truyền giáo sĩ).
Video minh hoạ tin lành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tin lành
Câu hỏi thường gặp về "tin lành"
Tin lành tiếng Anh là gì?
Tin lành tiếng Anh là "evangelicalism" (danh từ), nghĩa là: Phong trào tôn giáo nhấn mạnh việc truyền bá tin lành và niềm tin vào Chúa Giêsu Christ.
"evangelicalism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"evangelicalism" nghĩa tiếng Việt là "tin lành". Evangelicalism là phong trào tôn giáo nhấn mạnh việc truyền bá tin lành và niềm tin vào Chúa Giêsu Christ.
Phát âm "evangelicalism" như thế nào?
"evangelicalism" có phiên âm IPA /ˌiːvænˈdʒelɪkəlɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "evangelicalism"?
He is an evangelical and often participates in missionary activities. — Anh ấy theo đạo Tin lành và thường tham gia các hoạt động truyền giáo.