The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự lao dốc tiếng Anh là gì?

sự lao dốc tiếng Anh là plunge /plʌnʤ/. Sự giảm mạnh hoặc rơi tự do của giá trị hoặc số lượng trong một thời gian ngắn.

Hình minh hoạ "sự lao dốc" tiếng Anh là "plunge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

plunge

Danh từ
/plʌnʤ/

Ví dụ câu với sự lao dốc / plunge

  1. 1

    Thị trường chứng khoán đã trải qua một sự lao dốc đột ngột vào ngày hôm qua.

    The stock market experienced a sudden plunge yesterday.

  2. 2

    Giá dầu thô đã lao dốc do lo ngại về nguồn cung.

    Crude oil prices plunged due to supply concerns.

Ghi chú dùng từ sự lao dốc

Sự lao dốc thường liên quan đến giảm giá hoặc giảm số lượng nhanh chóng. Các từ liên quan: 'decline' (suy giảm), 'drop' (rơi xuống), 'collapse' (sụp đổ).

Video minh hoạ sự lao dốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự lao dốc

Câu hỏi thường gặp về "sự lao dốc"

Sự lao dốc tiếng Anh là gì?

Sự lao dốc tiếng Anh là "plunge" (danh từ), nghĩa là: Sự giảm mạnh hoặc rơi tự do của giá trị hoặc số lượng trong một thời gian ngắn.

"plunge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"plunge" nghĩa tiếng Việt là "sự lao dốc". Sự lao dốc thường liên quan đến giảm giá hoặc giảm số lượng nhanh chóng.

Phát âm "plunge" như thế nào?

"plunge" có phiên âm IPA /plʌnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "plunge"?

The stock market experienced a sudden plunge yesterday. — Thị trường chứng khoán đã trải qua một sự lao dốc đột ngột vào ngày hôm qua.