Tiếng Việt
Lao động trí óc tiếng Anh là gì?
Lao động trí óc tiếng Anh là Intellectual Work /ˌɪntɪˈlɛktʃʊəl ˈwɜːk/. Công việc liên quan đến tư duy và trí tuệ, như nghiên cứu hoặc sáng tạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Intellectual Work
Ví dụ câu với Lao động trí óc / Intellectual Work
- 1
Anh ấy dành nhiều thời gian cho công việc trí óc để phát triển ý tưởng mới.
He spends a lot of time on intellectual work to develop new ideas.
- 2
Lao động trí óc rất quan trọng trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ.
Intellectual work is crucial in the fields of science and technology.
Ghi chú dùng từ Lao động trí óc
Lao động trí óc đề cập đến các hoạt động sử dụng trí tuệ như nghiên cứu, sáng tạo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mental effort' (nỗ lực tinh thần), 'creativity' (sáng tạo), 'research' (nghiên cứu).
Video minh hoạ Lao động trí óc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lao động trí óc
Câu hỏi thường gặp về "Lao động trí óc"
Lao động trí óc tiếng Anh là gì?
Lao động trí óc tiếng Anh là "Intellectual Work" (danh từ), nghĩa là: Công việc liên quan đến tư duy và trí tuệ, như nghiên cứu hoặc sáng tạo.
"Intellectual Work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Intellectual Work" nghĩa tiếng Việt là "Lao động trí óc". Lao động trí óc đề cập đến các hoạt động sử dụng trí tuệ như nghiên cứu, sáng tạo.
Phát âm "Intellectual Work" như thế nào?
"Intellectual Work" có phiên âm IPA /ˌɪntɪˈlɛktʃʊəl ˈwɜːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Intellectual Work"?
He spends a lot of time on intellectual work to develop new ideas. — Anh ấy dành nhiều thời gian cho công việc trí óc để phát triển ý tưởng mới.