Tiếng Việt
Lao động có bằng cấp tiếng Anh là gì?
Lao động có bằng cấp tiếng Anh là Skilled Labor /ˈskɪld ˈleɪbə/. Lao động có trình độ chuyên môn hoặc kỹ năng đã được đào tạo hoặc cấp chứng chỉ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Skilled Labor
Ví dụ câu với Lao động có bằng cấp / Skilled Labor
- 1
Anh ấy là một lao động có bằng cấp trong ngành kỹ thuật.
He is a skilled labor in the engineering field.
- 2
Công ty đang tuyển dụng lao động có bằng cấp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
The company is hiring skilled labor to ensure product quality.
Ghi chú dùng từ Lao động có bằng cấp
Lao động có bằng cấp đề cập đến những người lao động đã qua đào tạo hoặc có chứng chỉ chuyên môn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'unskilled labor' (lao động không có trình độ), 'professional' (chuyên nghiệp), 'certification' (chứng chỉ).
Video minh hoạ Lao động có bằng cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lao động có bằng cấp
Câu hỏi thường gặp về "Lao động có bằng cấp"
Lao động có bằng cấp tiếng Anh là gì?
Lao động có bằng cấp tiếng Anh là "Skilled Labor" (danh từ), nghĩa là: Lao động có trình độ chuyên môn hoặc kỹ năng đã được đào tạo hoặc cấp chứng chỉ.
"Skilled Labor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Skilled Labor" nghĩa tiếng Việt là "Lao động có bằng cấp". Lao động có bằng cấp đề cập đến những người lao động đã qua đào tạo hoặc có chứng chỉ chuyên môn.
Phát âm "Skilled Labor" như thế nào?
"Skilled Labor" có phiên âm IPA /ˈskɪld ˈleɪbə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Skilled Labor"?
He is a skilled labor in the engineering field. — Anh ấy là một lao động có bằng cấp trong ngành kỹ thuật.