Tiếng Việt
Lao động chân tay tiếng Anh là gì?
Lao động chân tay tiếng Anh là Manual Labor /ˈmænjuəl ˈleɪbə/. Công việc sử dụng sức mạnh của tay chân để lao động, thường là công việc chân tay hoặc thủ công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Manual Labor
Ví dụ câu với Lao động chân tay / Manual Labor
- 1
Anh ấy làm việc chân tay trong nhà máy.
He does manual labor in the factory.
- 2
Công việc này đòi hỏi lao động chân tay nhiều.
This job requires a lot of manual labor.
Ghi chú dùng từ Lao động chân tay
Lao động chân tay là công việc thủ công hoặc sử dụng sức mạnh thể chất. Các từ liên quan gồm có 'manual', 'physical work', 'blue-collar' (công nhân), 'skilled labor' (lao động có kỹ năng).
Video minh hoạ Lao động chân tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lao động chân tay
Câu hỏi thường gặp về "Lao động chân tay"
Lao động chân tay tiếng Anh là gì?
Lao động chân tay tiếng Anh là "Manual Labor" (danh từ), nghĩa là: Công việc sử dụng sức mạnh của tay chân để lao động, thường là công việc chân tay hoặc thủ công.
"Manual Labor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Manual Labor" nghĩa tiếng Việt là "Lao động chân tay". Lao động chân tay là công việc thủ công hoặc sử dụng sức mạnh thể chất.
Phát âm "Manual Labor" như thế nào?
"Manual Labor" có phiên âm IPA /ˈmænjuəl ˈleɪbə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Manual Labor"?
He does manual labor in the factory. — Anh ấy làm việc chân tay trong nhà máy.