Tiếng Việt
Lao xuống tiếng Anh là gì?
Lao xuống tiếng Anh là Plunge down /plʌndʒ daʊn/. Nhảy xuống hoặc rơi xuống một cách đột ngột và mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Plunge down
Ví dụ câu với Lao xuống / Plunge down
- 1
Anh ấy đã lao xuống nước để cứu người.
He plunged down into the water to save the person.
- 2
Con chim lao xuống đất để bắt mồi.
The bird plunged down to catch its prey.
Ghi chú dùng từ Lao xuống
Lao xuống là hành động nhảy hoặc rơi xuống một cách đột ngột. Các từ liên quan gồm có 'dive' (lặn), 'descend' (rơi xuống), và 'drop' (rơi).
Video minh hoạ Lao xuống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lao xuống
Câu hỏi thường gặp về "Lao xuống"
Lao xuống tiếng Anh là gì?
Lao xuống tiếng Anh là "Plunge down" (động từ), nghĩa là: Nhảy xuống hoặc rơi xuống một cách đột ngột và mạnh mẽ.
"Plunge down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Plunge down" nghĩa tiếng Việt là "Lao xuống". Lao xuống là hành động nhảy hoặc rơi xuống một cách đột ngột.
Phát âm "Plunge down" như thế nào?
"Plunge down" có phiên âm IPA /plʌndʒ daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Plunge down"?
He plunged down into the water to save the person. — Anh ấy đã lao xuống nước để cứu người.