The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự lao xuống tiếng Anh là gì?

sự lao xuống tiếng Anh là plunge /plʌndʒ/. Sự rơi hoặc lao xuống nhanh chóng, thường liên quan đến sự giảm đột ngột về mức độ hoặc vị trí.

Hình minh hoạ "sự lao xuống" tiếng Anh là "plunge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

plunge

Danh từ
/plʌndʒ/

Ví dụ câu với sự lao xuống / plunge

  1. 1

    Con tàu đột ngột lao xuống đáy biển.

    The ship suddenly plunged to the bottom of the sea.

  2. 2

    Cổ phiếu của công ty đã lao xuống sau khi tin xấu xuất hiện.

    The company's stock plunged after the bad news emerged.

Ghi chú dùng từ sự lao xuống

Từ 'plunge' chỉ hành động lao xuống nhanh chóng. Các từ liên quan: 'descend' (đi xuống), 'dive' (lặn xuống), 'drop' (rơi xuống).

Video minh hoạ sự lao xuống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự lao xuống

Câu hỏi thường gặp về "sự lao xuống"

Sự lao xuống tiếng Anh là gì?

Sự lao xuống tiếng Anh là "plunge" (danh từ), nghĩa là: Sự rơi hoặc lao xuống nhanh chóng, thường liên quan đến sự giảm đột ngột về mức độ hoặc vị trí.

"plunge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"plunge" nghĩa tiếng Việt là "sự lao xuống". Từ 'plunge' chỉ hành động lao xuống nhanh chóng.

Phát âm "plunge" như thế nào?

"plunge" có phiên âm IPA /plʌndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "plunge"?

The ship suddenly plunged to the bottom of the sea. — Con tàu đột ngột lao xuống đáy biển.