Tiếng Việt
Lập bảng lương tiếng Anh là gì?
lập bảng lương tiếng Anh là payroll preparation /ˈpeɪroʊl ˌprɛpəˈreɪʃən/. Quá trình chuẩn bị danh sách lương cho nhân viên trong một tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
payroll preparation
Ví dụ câu với lập bảng lương / payroll preparation
- 1
Họ đang thực hiện lập bảng lương hàng tháng cho nhân viên.
They are conducting payroll preparation for the employees each month.
- 2
Lập bảng lương đúng hạn giúp công ty tránh các khoản phạt.
Preparing the payroll on time helps the company avoid penalties.
Ghi chú dùng từ lập bảng lương
Lập bảng lương là quá trình tính toán và chuẩn bị danh sách lương cho nhân viên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tính lương' (salary calculation), 'phúc lợi' (benefits), và 'thuế thu nhập' (income tax).
Video minh hoạ lập bảng lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lập bảng lương
Câu hỏi thường gặp về "lập bảng lương"
Lập bảng lương tiếng Anh là gì?
Lập bảng lương tiếng Anh là "payroll preparation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuẩn bị danh sách lương cho nhân viên trong một tổ chức.
"payroll preparation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"payroll preparation" nghĩa tiếng Việt là "lập bảng lương". Lập bảng lương là quá trình tính toán và chuẩn bị danh sách lương cho nhân viên.
Phát âm "payroll preparation" như thế nào?
"payroll preparation" có phiên âm IPA /ˈpeɪroʊl ˌprɛpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "payroll preparation"?
They are conducting payroll preparation for the employees each month. — Họ đang thực hiện lập bảng lương hàng tháng cho nhân viên.