Tiếng Việt
Người lập bảng tiếng Anh là gì?
người lập bảng tiếng Anh là tabulator /ˈtæbjəˌleɪtər/. Người hoặc thiết bị lập bảng tính, sắp xếp dữ liệu thành các cột và hàng để dễ dàng xem xét và phân tích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tabulator
Ví dụ câu với người lập bảng / tabulator
- 1
Người lập bảng giúp tổ chức dữ liệu một cách rõ ràng hơn.
The tabulator organized the data into neat columns.
- 2
Chúng tôi cần một người lập bảng để xử lý các số liệu này.
We need a tabulator to handle these figures.
Ghi chú dùng từ người lập bảng
Tabulator là người hoặc thiết bị dùng để lập bảng, giúp sắp xếp dữ liệu. Các từ liên quan: 'table' (bảng), 'spreadsheet' (bảng tính), 'data organization' (tổ chức dữ liệu).
Video minh hoạ người lập bảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người lập bảng
Câu hỏi thường gặp về "người lập bảng"
Người lập bảng tiếng Anh là gì?
Người lập bảng tiếng Anh là "tabulator" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc thiết bị lập bảng tính, sắp xếp dữ liệu thành các cột và hàng để dễ dàng xem xét và phân tích.
"tabulator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tabulator" nghĩa tiếng Việt là "người lập bảng". Tabulator là người hoặc thiết bị dùng để lập bảng, giúp sắp xếp dữ liệu.
Phát âm "tabulator" như thế nào?
"tabulator" có phiên âm IPA /ˈtæbjəˌleɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tabulator"?
The tabulator organized the data into neat columns. — Người lập bảng giúp tổ chức dữ liệu một cách rõ ràng hơn.