Tiếng Việt
Lập dự toán tiếng Anh là gì?
lập dự toán tiếng Anh là make an estimate /meɪk ən ˈɛstəmət/. Dự đoán hoặc tính toán chi phí hoặc số lượng cho một dự án hoặc hoạt động dựa trên dữ liệu hiện có.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make an estimate
Ví dụ câu với lập dự toán / make an estimate
- 1
Chúng tôi cần lập dự toán trước khi bắt đầu dự án mới.
We need to make an estimate before starting the new project.
- 2
Anh ấy đã lập dự toán chi phí cho sự kiện cuối tuần.
He made an estimate of the costs for the weekend event.
Ghi chú dùng từ lập dự toán
Lập dự toán là quá trình tính toán sơ bộ chi phí hoặc nguồn lực cần thiết cho một hoạt động. Các thuật ngữ liên quan: budgeting (lập ngân sách), forecasting (dự báo), planning (lập kế hoạch).
Video minh hoạ lập dự toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lập dự toán
Câu hỏi thường gặp về "lập dự toán"
Lập dự toán tiếng Anh là gì?
Lập dự toán tiếng Anh là "make an estimate" (động từ), nghĩa là: Dự đoán hoặc tính toán chi phí hoặc số lượng cho một dự án hoặc hoạt động dựa trên dữ liệu hiện có.
"make an estimate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make an estimate" nghĩa tiếng Việt là "lập dự toán". Lập dự toán là quá trình tính toán sơ bộ chi phí hoặc nguồn lực cần thiết cho một hoạt động.
Phát âm "make an estimate" như thế nào?
"make an estimate" có phiên âm IPA /meɪk ən ˈɛstəmət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make an estimate"?
We need to make an estimate before starting the new project. — Chúng tôi cần lập dự toán trước khi bắt đầu dự án mới.