The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lật giở nhanh và đọc lướt qua tiếng Anh là gì?

Lật giở nhanh và đọc lướt qua tiếng Anh là Flip through /flɪp θruː/. Lật nhanh qua các trang sách hoặc tài liệu để xem qua nội dung mà không đọc kỹ.

Hình minh hoạ "Lật giở nhanh và đọc lướt qua" tiếng Anh là "Flip through"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Flip through

Động từ
/flɪp θruː/

Ví dụ câu với Lật giở nhanh và đọc lướt qua / Flip through

  1. 1

    Tôi thường flip through các trang sách để tìm chương mình cần.

    I often flip through the pages of a book to find the chapter I need.

  2. 2

    Cô ấy flip through tạp chí để xem các bài viết mới nhất.

    She flips through magazines to see the latest articles.

Ghi chú dùng từ Lật giở nhanh và đọc lướt qua

Lật giở nhanh và đọc lướt qua là hành động xem qua nội dung mà không đọc kỹ. Các từ liên quan: 'browse' (duyệt qua), 'scan' (quét qua), 'skim' (lướt qua).

Video minh hoạ Lật giở nhanh và đọc lướt qua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lật giở nhanh và đọc lướt qua

Câu hỏi thường gặp về "Lật giở nhanh và đọc lướt qua"

Lật giở nhanh và đọc lướt qua tiếng Anh là gì?

Lật giở nhanh và đọc lướt qua tiếng Anh là "Flip through" (động từ), nghĩa là: Lật nhanh qua các trang sách hoặc tài liệu để xem qua nội dung mà không đọc kỹ.

"Flip through" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Flip through" nghĩa tiếng Việt là "Lật giở nhanh và đọc lướt qua". Lật giở nhanh và đọc lướt qua là hành động xem qua nội dung mà không đọc kỹ.

Phát âm "Flip through" như thế nào?

"Flip through" có phiên âm IPA /flɪp θruː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Flip through"?

I often flip through the pages of a book to find the chapter I need. — Tôi thường flip through các trang sách để tìm chương mình cần.