The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rỉ qua tiếng Anh là gì?

rỉ qua tiếng Anh là Seep through /sip θruː/. Chảy nhỏ giọt qua khe hở hoặc vết nứt.

Hình minh hoạ "rỉ qua" tiếng Anh là "Seep through"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Seep through

Cụm từ
/sip θruː/

Ví dụ câu với rỉ qua / Seep through

  1. 1

    Nước mưa rỉ qua các khe nứt trên mái nhà.

    Rain seeped through the cracks in the roof.

  2. 2

    Ánh sáng rỉ qua các khe cửa sổ.

    Light seeped through the gaps in the window.

Ghi chú dùng từ rỉ qua

Rỉ qua mô tả hành động nước hoặc chất lỏng nhỏ giọt qua khe hở. Các từ liên quan: leak (rò rỉ), drip (giọt nhỏ), permeate (thấm qua).

Video minh hoạ rỉ qua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rỉ qua

Câu hỏi thường gặp về "rỉ qua"

Rỉ qua tiếng Anh là gì?

Rỉ qua tiếng Anh là "Seep through" (cụm từ), nghĩa là: Chảy nhỏ giọt qua khe hở hoặc vết nứt.

"Seep through" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Seep through" nghĩa tiếng Việt là "rỉ qua". Rỉ qua mô tả hành động nước hoặc chất lỏng nhỏ giọt qua khe hở.

Phát âm "Seep through" như thế nào?

"Seep through" có phiên âm IPA /sip θruː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Seep through"?

Rain seeped through the cracks in the roof. — Nước mưa rỉ qua các khe nứt trên mái nhà.