Tiếng Việt
Bứt phá tiếng Anh là gì?
bứt phá tiếng Anh là break through /breɪk θru/. Vượt qua giới hạn hoặc khó khăn để đạt được thành công hoặc tiến bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
break through
Ví dụ câu với bứt phá / break through
- 1
Cô ấy đã bứt phá mọi giới hạn để hoàn thành dự án.
She broke through all barriers to complete the project.
- 2
Chúng ta cần bứt phá để phát triển doanh nghiệp.
We need to break through to grow the business.
Ghi chú dùng từ bứt phá
Bứt phá là hành động vượt qua giới hạn. Các từ liên quan: vượt qua (overcome), thành công (success), tiến bộ (progress).
Video minh hoạ bứt phá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bứt phá
Câu hỏi thường gặp về "bứt phá"
Bứt phá tiếng Anh là gì?
Bứt phá tiếng Anh là "break through" (động từ), nghĩa là: Vượt qua giới hạn hoặc khó khăn để đạt được thành công hoặc tiến bộ.
"break through" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"break through" nghĩa tiếng Việt là "bứt phá". Bứt phá là hành động vượt qua giới hạn.
Phát âm "break through" như thế nào?
"break through" có phiên âm IPA /breɪk θru/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "break through"?
She broke through all barriers to complete the project. — Cô ấy đã bứt phá mọi giới hạn để hoàn thành dự án.