Tiếng Việt
Lâu bền tiếng Anh là gì?
lâu bền tiếng Anh là long-lasting /ˌlɔːŋˈlæstɪŋ/. Có khả năng tồn tại hoặc kéo dài trong thời gian dài mà không bị hỏng hoặc mất đi tính chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
long-lasting
Ví dụ câu với lâu bền / long-lasting
- 1
Chiếc đồng hồ này rất lâu bền, có thể sử dụng hàng chục năm.
This watch is very long-lasting and can be used for decades.
- 2
Chất lượng của sản phẩm này đảm bảo lâu bền theo thời gian.
The quality of this product ensures it is long-lasting over time.
Ghi chú dùng từ lâu bền
Lâu bền mô tả thứ gì đó có thể tồn tại lâu dài mà không bị hư hỏng. Các từ liên quan: durable (bền), sturdy (vững chắc), permanent (vĩnh viễn).
Video minh hoạ lâu bền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lâu bền
Câu hỏi thường gặp về "lâu bền"
Lâu bền tiếng Anh là gì?
Lâu bền tiếng Anh là "long-lasting" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng tồn tại hoặc kéo dài trong thời gian dài mà không bị hỏng hoặc mất đi tính chất.
"long-lasting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"long-lasting" nghĩa tiếng Việt là "lâu bền". Lâu bền mô tả thứ gì đó có thể tồn tại lâu dài mà không bị hư hỏng.
Phát âm "long-lasting" như thế nào?
"long-lasting" có phiên âm IPA /ˌlɔːŋˈlæstɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "long-lasting"?
This watch is very long-lasting and can be used for decades. — Chiếc đồng hồ này rất lâu bền, có thể sử dụng hàng chục năm.