Tiếng Việt
Lễ lên ngôi tiếng Anh là gì?
lễ lên ngôi tiếng Anh là Enthronement /ɪnˈθroʊn.mənt/. Lễ chính thức tấn phong hoặc lên ngôi của một vị vua hoặc người đứng đầu tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enthronement
Ví dụ câu với lễ lên ngôi / Enthronement
- 1
Lễ lên ngôi của vị vua mới diễn ra trang trọng tại cung điện.
The enthronement of the new king was a grand ceremony at the palace.
- 2
Nghi lễ lên ngôi của giáo hoàng thu hút nhiều tín đồ.
The enthronement of the pope attracted many followers.
Ghi chú dùng từ lễ lên ngôi
Lễ lên ngôi là nghi lễ chính thức để tấn phong một nhà vua hoặc lãnh đạo tôn giáo. Các từ liên quan: coronation (lễ đăng quang), inauguration (lễ nhậm chức), investiture (lễ phong chức).
Video minh hoạ lễ lên ngôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ lên ngôi
Câu hỏi thường gặp về "lễ lên ngôi"
Lễ lên ngôi tiếng Anh là gì?
Lễ lên ngôi tiếng Anh là "Enthronement" (danh từ), nghĩa là: Lễ chính thức tấn phong hoặc lên ngôi của một vị vua hoặc người đứng đầu tôn giáo.
"Enthronement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enthronement" nghĩa tiếng Việt là "lễ lên ngôi". Lễ lên ngôi là nghi lễ chính thức để tấn phong một nhà vua hoặc lãnh đạo tôn giáo.
Phát âm "Enthronement" như thế nào?
"Enthronement" có phiên âm IPA /ɪnˈθroʊn.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enthronement"?
The enthronement of the new king was a grand ceremony at the palace. — Lễ lên ngôi của vị vua mới diễn ra trang trọng tại cung điện.