Tiếng Việt
Lễ rửa tội tiếng Anh là gì?
lễ rửa tội tiếng Anh là baptism /ˈbæp.tɪzəm/. Lễ rửa tội là nghi lễ tôn giáo trong đó người mới được rửa sạch tội lỗi và gia nhập cộng đồng tín hữu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
baptism
Ví dụ câu với lễ rửa tội / baptism
- 1
Anh ấy đã tham dự lễ rửa tội của con gái mình vào Chủ nhật.
He attended his daughter's baptism on Sunday.
- 2
Lễ rửa tội thường diễn ra trong nhà thờ và có ý nghĩa thiêng liêng.
Baptism usually takes place in a church and is a sacred ceremony.
Ghi chú dùng từ lễ rửa tội
Lễ rửa tội là một nghi lễ trong đạo Thiên Chúa để thể hiện sự gia nhập vào cộng đồng tín hữu. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'ceremony' (lễ nghi), 'religion' (tôn giáo), 'Christian' (Kitô hữu).
Video minh hoạ lễ rửa tội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ rửa tội
Câu hỏi thường gặp về "lễ rửa tội"
Lễ rửa tội tiếng Anh là gì?
Lễ rửa tội tiếng Anh là "baptism" (danh từ), nghĩa là: Lễ rửa tội là nghi lễ tôn giáo trong đó người mới được rửa sạch tội lỗi và gia nhập cộng đồng tín hữu.
"baptism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"baptism" nghĩa tiếng Việt là "lễ rửa tội". Lễ rửa tội là một nghi lễ trong đạo Thiên Chúa để thể hiện sự gia nhập vào cộng đồng tín hữu.
Phát âm "baptism" như thế nào?
"baptism" có phiên âm IPA /ˈbæp.tɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "baptism"?
He attended his daughter's baptism on Sunday. — Anh ấy đã tham dự lễ rửa tội của con gái mình vào Chủ nhật.