The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lễ rửa sạch các đồ thờ tiếng Anh là gì?

lễ rửa sạch các đồ thờ tiếng Anh là ablution /əˈbluː.ʃən/. Nghi lễ rửa sạch các đồ thờ cúng để thể hiện sự tôn kính hoặc thanh tẩy tâm linh.

Hình minh hoạ "lễ rửa sạch các đồ thờ" tiếng Anh là "ablution"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ablution

Danh từ
/əˈbluː.ʃən/

Ví dụ câu với lễ rửa sạch các đồ thờ / ablution

  1. 1

    Trong buổi lễ, họ thực hiện lễ rửa sạch các đồ thờ để tỏ lòng thành kính.

    During the ceremony, they performed the ablution of the ancestral vessels to show respect.

  2. 2

    Lễ rửa sạch các đồ thờ là một phần quan trọng trong các nghi lễ tôn giáo.

    Ablution of sacred objects is an important part of religious rituals.

Ghi chú dùng từ lễ rửa sạch các đồ thờ

Ablution là hành động rửa sạch để thể hiện sự tôn kính hoặc thanh tẩy tâm linh, thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo hoặc truyền thống. Các từ liên quan: 'purification' (sự thanh tẩy), 'ritual' (nghi lễ), 'ceremony' (nghi thức).

Video minh hoạ lễ rửa sạch các đồ thờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lễ rửa sạch các đồ thờ

Câu hỏi thường gặp về "lễ rửa sạch các đồ thờ"

Lễ rửa sạch các đồ thờ tiếng Anh là gì?

Lễ rửa sạch các đồ thờ tiếng Anh là "ablution" (danh từ), nghĩa là: Nghi lễ rửa sạch các đồ thờ cúng để thể hiện sự tôn kính hoặc thanh tẩy tâm linh.

"ablution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ablution" nghĩa tiếng Việt là "lễ rửa sạch các đồ thờ". Ablution là hành động rửa sạch để thể hiện sự tôn kính hoặc thanh tẩy tâm linh, thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo hoặc truyền thống.

Phát âm "ablution" như thế nào?

"ablution" có phiên âm IPA /əˈbluː.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ablution"?

During the ceremony, they performed the ablution of the ancestral vessels to show respect. — Trong buổi lễ, họ thực hiện lễ rửa sạch các đồ thờ để tỏ lòng thành kính.