Tiếng Việt
Lệ thường tiếng Anh là gì?
Lệ thường tiếng Anh là norm /nɔrm/. Quy tắc hoặc chuẩn mực chung được chấp nhận trong xã hội hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
norm
Ví dụ câu với Lệ thường / norm
- 1
Trong văn hóa Việt Nam, sự lễ thường thể hiện qua cách cư xử lịch sự.
In Vietnamese culture, showing respect is part of social norms.
- 2
Việc tuân thủ các lệ thường giúp duy trì trật tự trong cộng đồng.
Following norms helps maintain order within the community.
Ghi chú dùng từ Lệ thường
Lệ thường là các quy tắc xã hội chung. Các từ liên quan gồm có 'custom' (phong tục), 'tradition' (truyền thống), và 'standard' (tiêu chuẩn).
Video minh hoạ Lệ thường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lệ thường
Câu hỏi thường gặp về "Lệ thường"
Lệ thường tiếng Anh là gì?
Lệ thường tiếng Anh là "norm" (danh từ), nghĩa là: Quy tắc hoặc chuẩn mực chung được chấp nhận trong xã hội hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.
"norm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"norm" nghĩa tiếng Việt là "Lệ thường". Lệ thường là các quy tắc xã hội chung.
Phát âm "norm" như thế nào?
"norm" có phiên âm IPA /nɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "norm"?
In Vietnamese culture, showing respect is part of social norms. — Trong văn hóa Việt Nam, sự lễ thường thể hiện qua cách cư xử lịch sự.