Tiếng Việt
Định mức tiếng Anh là gì?
định mức tiếng Anh là norm /nɔrm/. Tiêu chuẩn hoặc mức độ tối đa cho phép hoặc mong đợi trong một hoạt động hoặc quá trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
norm
Ví dụ câu với định mức / norm
- 1
Chúng tôi đã thiết lập định mức sản xuất hàng ngày để đảm bảo hiệu quả.
We set a daily production norm to ensure efficiency.
- 2
Định mức tiêu thụ điện năng của thiết bị này là 1000 watt.
The power consumption norm for this device is 1000 watts.
Ghi chú dùng từ định mức
Định mức là một tiêu chuẩn hoặc giới hạn được xác định trước cho một hoạt động hoặc quá trình. Các từ liên quan gồm 'standard' (tiêu chuẩn), 'benchmark' (mốc chuẩn), 'quota' (hạn ngạch).
Video minh hoạ định mức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với định mức
- định mức vảifabric standard
- định mức chi phícost norm
- định mức sử dụngusage norm
- định mức tồn khoinventory norm
- định mức kỹ thuậttechnical standard
- định mức lao độnglabor norm
- định mức sản phẩmproduct standard
- định mức sản xuấtproduction norm
- định mức tiêu haoconsumption standard
- định mức xây dựngconstruction norm
- định mức nguyên vật liệubill of materials
- định mức tiêu hao nguyên vật liệubill of materials
Câu hỏi thường gặp về "định mức"
Định mức tiếng Anh là gì?
Định mức tiếng Anh là "norm" (danh từ), nghĩa là: Tiêu chuẩn hoặc mức độ tối đa cho phép hoặc mong đợi trong một hoạt động hoặc quá trình.
"norm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"norm" nghĩa tiếng Việt là "định mức". Định mức là một tiêu chuẩn hoặc giới hạn được xác định trước cho một hoạt động hoặc quá trình.
Phát âm "norm" như thế nào?
"norm" có phiên âm IPA /nɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "norm"?
We set a daily production norm to ensure efficiency. — Chúng tôi đã thiết lập định mức sản xuất hàng ngày để đảm bảo hiệu quả.