The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Định mức tiếng Anh là gì?

định mức tiếng Anh là norm /nɔrm/. Tiêu chuẩn hoặc mức độ tối đa cho phép hoặc mong đợi trong một hoạt động hoặc quá trình.

Hình minh hoạ "định mức" tiếng Anh là "norm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

norm

Danh từ
/nɔrm/

Ví dụ câu với định mức / norm

  1. 1

    Chúng tôi đã thiết lập định mức sản xuất hàng ngày để đảm bảo hiệu quả.

    We set a daily production norm to ensure efficiency.

  2. 2

    Định mức tiêu thụ điện năng của thiết bị này là 1000 watt.

    The power consumption norm for this device is 1000 watts.

Ghi chú dùng từ định mức

Định mức là một tiêu chuẩn hoặc giới hạn được xác định trước cho một hoạt động hoặc quá trình. Các từ liên quan gồm 'standard' (tiêu chuẩn), 'benchmark' (mốc chuẩn), 'quota' (hạn ngạch).

Video minh hoạ định mức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với định mức

Câu hỏi thường gặp về "định mức"

Định mức tiếng Anh là gì?

Định mức tiếng Anh là "norm" (danh từ), nghĩa là: Tiêu chuẩn hoặc mức độ tối đa cho phép hoặc mong đợi trong một hoạt động hoặc quá trình.

"norm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"norm" nghĩa tiếng Việt là "định mức". Định mức là một tiêu chuẩn hoặc giới hạn được xác định trước cho một hoạt động hoặc quá trình.

Phát âm "norm" như thế nào?

"norm" có phiên âm IPA /nɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "norm"?

We set a daily production norm to ensure efficiency. — Chúng tôi đã thiết lập định mức sản xuất hàng ngày để đảm bảo hiệu quả.