The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lễ vọng phục sinh tiếng Anh là gì?

lễ vọng phục sinh tiếng Anh là Easter Vigil /ˈiː.stər ˈvɪdʒ.ɪl/. Lễ thức cầu nguyện kéo dài đêm trước lễ Phục sinh, kỷ niệm sự kiện Chúa sống lại.

Hình minh hoạ "lễ vọng phục sinh" tiếng Anh là "Easter Vigil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Easter Vigil

Danh từ
/ˈiː.stər ˈvɪdʒ.ɪl/

Ví dụ câu với lễ vọng phục sinh / Easter Vigil

  1. 1

    Chúng tôi tham dự lễ vọng phục sinh tại nhà thờ địa phương.

    We attended the Easter Vigil at the local church.

  2. 2

    Lễ vọng phục sinh bắt đầu vào lúc nửa đêm để chào mừng sự kiện Phục sinh.

    The Easter Vigil begins at midnight to celebrate the resurrection.

Ghi chú dùng từ lễ vọng phục sinh

Lễ vọng phục sinh là một nghi lễ tôn giáo quan trọng trong Kitô giáo, liên quan đến sự kiện Chúa sống lại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Easter', nghĩa là lễ Phục sinh, và 'resurrection', nghĩa là sự sống lại.

Video minh hoạ lễ vọng phục sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lễ vọng phục sinh

Câu hỏi thường gặp về "lễ vọng phục sinh"

Lễ vọng phục sinh tiếng Anh là gì?

Lễ vọng phục sinh tiếng Anh là "Easter Vigil" (danh từ), nghĩa là: Lễ thức cầu nguyện kéo dài đêm trước lễ Phục sinh, kỷ niệm sự kiện Chúa sống lại.

"Easter Vigil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Easter Vigil" nghĩa tiếng Việt là "lễ vọng phục sinh". Lễ vọng phục sinh là một nghi lễ tôn giáo quan trọng trong Kitô giáo, liên quan đến sự kiện Chúa sống lại.

Phát âm "Easter Vigil" như thế nào?

"Easter Vigil" có phiên âm IPA /ˈiː.stər ˈvɪdʒ.ɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Easter Vigil"?

We attended the Easter Vigil at the local church. — Chúng tôi tham dự lễ vọng phục sinh tại nhà thờ địa phương.