The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiểu não tiếng Anh là gì?

tiểu não tiếng Anh là Cerebellum /ˌsɛrəˈbɛləm/. Phần nhỏ nằm ở phía sau của não, chịu trách nhiệm điều chỉnh thăng bằng và phối hợp vận động.

Hình minh hoạ "tiểu não" tiếng Anh là "Cerebellum"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cerebellum

Danh từ
/ˌsɛrəˈbɛləm/

Ví dụ câu với tiểu não / Cerebellum

  1. 1

    The cerebellum helps us maintain our balance.

    Tiểu não giúp chúng ta giữ thăng bằng.

  2. 2

    Damage to the cerebellum can cause coordination problems.

    Tổn thương ở tiểu não có thể gây ra các vấn đề về phối hợp.

Ghi chú dùng từ tiểu não

Tiểu não là một phần của hệ thần kinh trung ương, liên quan đến vận động và thăng bằng. Các thuật ngữ liên quan: 'brain' (não), 'cortex' (vỏ não), 'motor control' (điều khiển vận động).

Video minh hoạ tiểu não

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiểu não

Câu hỏi thường gặp về "tiểu não"

Tiểu não tiếng Anh là gì?

Tiểu não tiếng Anh là "Cerebellum" (danh từ), nghĩa là: Phần nhỏ nằm ở phía sau của não, chịu trách nhiệm điều chỉnh thăng bằng và phối hợp vận động.

"Cerebellum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cerebellum" nghĩa tiếng Việt là "tiểu não". Tiểu não là một phần của hệ thần kinh trung ương, liên quan đến vận động và thăng bằng.

Phát âm "Cerebellum" như thế nào?

"Cerebellum" có phiên âm IPA /ˌsɛrəˈbɛləm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cerebellum"?

Tiểu não giúp chúng ta giữ thăng bằng. — The cerebellum helps us maintain our balance.