Tiếng Việt
Lịch chiếu phim tiếng Anh là gì?
lịch chiếu phim tiếng Anh là movie showtime /muːvi 'ʃəʊtaɪm/. Thời gian chiếu phim tại rạp hoặc truyền hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
movie showtime
Ví dụ câu với lịch chiếu phim / movie showtime
- 1
Lịch chiếu phim hôm nay bắt đầu lúc 7 giờ tối.
The movie showtime today starts at 7 PM.
- 2
Bạn đã xem lịch chiếu phim chưa?
Have you checked the movie showtimes?
Ghi chú dùng từ lịch chiếu phim
Lịch chiếu phim đề cập đến thời gian các bộ phim được trình chiếu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'schedule' (lịch trình), 'screening' (chiếu phim), và 'ticket' (vé).
Video minh hoạ lịch chiếu phim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lịch chiếu phim
Câu hỏi thường gặp về "lịch chiếu phim"
Lịch chiếu phim tiếng Anh là gì?
Lịch chiếu phim tiếng Anh là "movie showtime" (danh từ), nghĩa là: Thời gian chiếu phim tại rạp hoặc truyền hình.
"movie showtime" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"movie showtime" nghĩa tiếng Việt là "lịch chiếu phim". Lịch chiếu phim đề cập đến thời gian các bộ phim được trình chiếu.
Phát âm "movie showtime" như thế nào?
"movie showtime" có phiên âm IPA /muːvi 'ʃəʊtaɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "movie showtime"?
The movie showtime today starts at 7 PM. — Lịch chiếu phim hôm nay bắt đầu lúc 7 giờ tối.