Tiếng Việt
Suất chiếu phim tiếng Anh là gì?
suất chiếu phim tiếng Anh là showtime /ˈʃoʊˌtaɪm/. Thời điểm bắt đầu buổi chiếu phim trong ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
showtime
Ví dụ câu với suất chiếu phim / showtime
- 1
Chúng ta sẽ gặp nhau vào suất chiếu phim 7 giờ tối.
The movie starts at the 7 PM showtime.
- 2
Bạn đã mua vé cho suất chiếu phim sáng mai chưa?
Have you bought tickets for tomorrow morning's showtime?
Ghi chú dùng từ suất chiếu phim
Suất chiếu phim là thời điểm bắt đầu trình chiếu phim trong ngày. Các từ liên quan gồm 'screening' (buổi chiếu), 'ticket' (vé), 'theater' (rạp chiếu phim).
Video minh hoạ suất chiếu phim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suất chiếu phim
Câu hỏi thường gặp về "suất chiếu phim"
Suất chiếu phim tiếng Anh là gì?
Suất chiếu phim tiếng Anh là "showtime" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm bắt đầu buổi chiếu phim trong ngày.
"showtime" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"showtime" nghĩa tiếng Việt là "suất chiếu phim". Suất chiếu phim là thời điểm bắt đầu trình chiếu phim trong ngày.
Phát âm "showtime" như thế nào?
"showtime" có phiên âm IPA /ˈʃoʊˌtaɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "showtime"?
The movie starts at the 7 PM showtime. — Chúng ta sẽ gặp nhau vào suất chiếu phim 7 giờ tối.