Tiếng Việt
Lịch chiếu tiếng Anh là gì?
lịch chiếu tiếng Anh là screening schedule /skriːnɪŋ ˈʃedjuːl/. Lịch trình các buổi chiếu phim hoặc sự kiện phát sóng dự kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
screening schedule
Ví dụ câu với lịch chiếu / screening schedule
- 1
Lịch chiếu phim mới nhất đã được công bố trên trang web của rạp.
The latest screening schedule was announced on the cinema's website.
- 2
Bạn có thể xem lịch chiếu của các bộ phim trong tuần này tại phòng vé.
You can check the screening schedule for this week's movies at the box office.
Ghi chú dùng từ lịch chiếu
Lịch chiếu giúp người xem biết thời gian các buổi chiếu phim hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'showtime' (giờ chiếu), 'program' (chương trình).
Video minh hoạ lịch chiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lịch chiếu
Câu hỏi thường gặp về "lịch chiếu"
Lịch chiếu tiếng Anh là gì?
Lịch chiếu tiếng Anh là "screening schedule" (danh từ), nghĩa là: Lịch trình các buổi chiếu phim hoặc sự kiện phát sóng dự kiến.
"screening schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"screening schedule" nghĩa tiếng Việt là "lịch chiếu". Lịch chiếu giúp người xem biết thời gian các buổi chiếu phim hoặc sự kiện.
Phát âm "screening schedule" như thế nào?
"screening schedule" có phiên âm IPA /skriːnɪŋ ˈʃedjuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "screening schedule"?
The latest screening schedule was announced on the cinema's website. — Lịch chiếu phim mới nhất đã được công bố trên trang web của rạp.