Tiếng Việt
Liên lạc viên tiếng Anh là gì?
liên lạc viên tiếng Anh là liaison officer /liˈeɪˌzɑn ˈɔfəsər/. Nhân viên chịu trách nhiệm duy trì liên lạc giữa các tổ chức hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
liaison officer
Ví dụ câu với liên lạc viên / liaison officer
- 1
The liaison officer coordinated the communication between the two agencies.
Nhân viên liên lạc đã điều phối liên lạc giữa hai cơ quan.
- 2
She was appointed as the liaison officer for the international project.
Cô ấy được bổ nhiệm làm nhân viên liên lạc cho dự án quốc tế.
Ghi chú dùng từ liên lạc viên
Liên lạc viên là người làm cầu nối giữa các tổ chức hoặc nhóm. Các từ liên quan gồm: communication (giao tiếp), coordinator (điều phối viên), diplomat (nhà ngoại giao).
Video minh hoạ liên lạc viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với liên lạc viên
Câu hỏi thường gặp về "liên lạc viên"
Liên lạc viên tiếng Anh là gì?
Liên lạc viên tiếng Anh là "liaison officer" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên chịu trách nhiệm duy trì liên lạc giữa các tổ chức hoặc nhóm.
"liaison officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"liaison officer" nghĩa tiếng Việt là "liên lạc viên". Liên lạc viên là người làm cầu nối giữa các tổ chức hoặc nhóm.
Phát âm "liaison officer" như thế nào?
"liaison officer" có phiên âm IPA /liˈeɪˌzɑn ˈɔfəsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "liaison officer"?
Nhân viên liên lạc đã điều phối liên lạc giữa hai cơ quan. — The liaison officer coordinated the communication between the two agencies.