Tiếng Việt
Liền khối tiếng Anh là gì?
liền khối tiếng Anh là monolithic /ˌmɒnəˈlɪθɪk/. Liền khối chỉ vật thể hoặc cấu trúc được làm từ một khối duy nhất, không có phần rời rạc hoặc ghép lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
monolithic
Ví dụ câu với liền khối / monolithic
- 1
Cấu trúc này được làm từ một khối đá nguyên khối.
This structure is made from a monolithic block of stone.
- 2
Bộ máy tính này có vỏ liền khối, không thể tháo rời các phần bên trong.
This computer has a monolithic case that cannot be disassembled.
Ghi chú dùng từ liền khối
Từ 'monolithic' mô tả vật thể hoặc hệ thống được làm từ một phần duy nhất, không ghép nối. Các từ liên quan gồm 'solid' (rắn chắc), 'integrated' (tích hợp), và 'single-piece' (một mảnh duy nhất).
Video minh hoạ liền khối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với liền khối
Câu hỏi thường gặp về "liền khối"
Liền khối tiếng Anh là gì?
Liền khối tiếng Anh là "monolithic" (tính từ), nghĩa là: Liền khối chỉ vật thể hoặc cấu trúc được làm từ một khối duy nhất, không có phần rời rạc hoặc ghép lại.
"monolithic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"monolithic" nghĩa tiếng Việt là "liền khối". Từ 'monolithic' mô tả vật thể hoặc hệ thống được làm từ một phần duy nhất, không ghép nối.
Phát âm "monolithic" như thế nào?
"monolithic" có phiên âm IPA /ˌmɒnəˈlɪθɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "monolithic"?
This structure is made from a monolithic block of stone. — Cấu trúc này được làm từ một khối đá nguyên khối.