Tiếng Việt
Liên thông đại học tiếng Anh là gì?
liên thông đại học tiếng Anh là university transfer /ˌjunəˈvɜrsəti ˈtrænsfər/. Việc chuyển tiếp từ một trường đại học này sang trường đại học khác để hoàn tất chương trình học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
university transfer
Ví dụ câu với liên thông đại học / university transfer
- 1
He decided to apply for a university transfer after his first year.
Anh ấy quyết định nộp đơn xin liên thông đại học sau năm đầu tiên.
- 2
The university transfer process can be complicated and requires careful planning.
Quá trình liên thông đại học có thể phức tạp và đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Ghi chú dùng từ liên thông đại học
Liên thông đại học là quá trình chuyển đổi giữa các trường đại học để tiếp tục học tập. Các thuật ngữ liên quan gồm 'credit transfer' (chuyển đổi tín chỉ), 'academic transcript' (bảng điểm học tập), và 'admission requirements' (điều kiện nhập học).
Video minh hoạ liên thông đại học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với liên thông đại học
Câu hỏi thường gặp về "liên thông đại học"
Liên thông đại học tiếng Anh là gì?
Liên thông đại học tiếng Anh là "university transfer" (danh từ), nghĩa là: Việc chuyển tiếp từ một trường đại học này sang trường đại học khác để hoàn tất chương trình học.
"university transfer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"university transfer" nghĩa tiếng Việt là "liên thông đại học". Liên thông đại học là quá trình chuyển đổi giữa các trường đại học để tiếp tục học tập.
Phát âm "university transfer" như thế nào?
"university transfer" có phiên âm IPA /ˌjunəˈvɜrsəti ˈtrænsfər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "university transfer"?
Anh ấy quyết định nộp đơn xin liên thông đại học sau năm đầu tiên. — He decided to apply for a university transfer after his first year.