Tiếng Việt
Hệ liên thông tiếng Anh là gì?
hệ liên thông tiếng Anh là transition course /trænˈzɪʃᵊn kɔːs/. Khóa học chuyển tiếp giúp sinh viên chuyển đổi giữa các chương trình hoặc cấp học khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transition course
Ví dụ câu với hệ liên thông / transition course
- 1
She enrolled in a transition course to prepare for university.
Cô ấy đăng ký một khóa học chuyển tiếp để chuẩn bị cho đại học.
- 2
The school offers a transition course for international students.
Trường cung cấp một khóa học chuyển tiếp cho sinh viên quốc tế.
Ghi chú dùng từ hệ liên thông
Hệ liên thông là loại hình đào tạo giúp sinh viên chuyển đổi giữa các cấp hoặc chương trình học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'articulation program' (chương trình liên kết), 'bridge course' (khóa học cầu nối), và 'credit transfer' (chuyển đổi tín chỉ).
Video minh hoạ hệ liên thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ liên thông
Câu hỏi thường gặp về "hệ liên thông"
Hệ liên thông tiếng Anh là gì?
Hệ liên thông tiếng Anh là "transition course" (danh từ), nghĩa là: Khóa học chuyển tiếp giúp sinh viên chuyển đổi giữa các chương trình hoặc cấp học khác nhau.
"transition course" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transition course" nghĩa tiếng Việt là "hệ liên thông". Hệ liên thông là loại hình đào tạo giúp sinh viên chuyển đổi giữa các cấp hoặc chương trình học.
Phát âm "transition course" như thế nào?
"transition course" có phiên âm IPA /trænˈzɪʃᵊn kɔːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transition course"?
Cô ấy đăng ký một khóa học chuyển tiếp để chuẩn bị cho đại học. — She enrolled in a transition course to prepare for university.