The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển báo cầu vượt liên thông tiếng Anh là gì?

biển báo cầu vượt liên thông tiếng Anh là interchange advance direction sign /ˌɪntərˈʧeɪnʤ ədˈvæns dəˈrɛkʃən saɪn/. Biển báo chỉ dẫn hướng đi của các cầu vượt liên thông để hướng dẫn lái xe.

Hình minh hoạ "biển báo cầu vượt liên thông" tiếng Anh là "interchange advance direction sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

interchange advance direction sign

Danh từ
/ˌɪntərˈʧeɪnʤ ədˈvæns dəˈrɛkʃən saɪn/

Ví dụ câu với biển báo cầu vượt liên thông / interchange advance direction sign

  1. 1

    The interchange advance direction sign helps drivers choose the correct lane.

    Biển báo hướng dẫn cầu vượt giúp lái xe chọn đúng làn.

  2. 2

    Follow the interchange advance direction sign to reach the highway exit.

    Theo dõi biển báo cầu vượt để đến lối ra cao tốc.

Ghi chú dùng từ biển báo cầu vượt liên thông

Biển báo cầu vượt liên thông là loại biển chỉ dẫn giúp điều hướng các cầu vượt liên thông. Các thuật ngữ liên quan gồm 'traffic sign' (biển báo giao thông), 'interchange' (cầu vượt liên thông), 'direction' (hướng), 'lane' (làn đường).

Video minh hoạ biển báo cầu vượt liên thông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển báo cầu vượt liên thông

Câu hỏi thường gặp về "biển báo cầu vượt liên thông"

Biển báo cầu vượt liên thông tiếng Anh là gì?

Biển báo cầu vượt liên thông tiếng Anh là "interchange advance direction sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo chỉ dẫn hướng đi của các cầu vượt liên thông để hướng dẫn lái xe.

"interchange advance direction sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"interchange advance direction sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo cầu vượt liên thông". Biển báo cầu vượt liên thông là loại biển chỉ dẫn giúp điều hướng các cầu vượt liên thông.

Phát âm "interchange advance direction sign" như thế nào?

"interchange advance direction sign" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈʧeɪnʤ ədˈvæns dəˈrɛkʃən saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "interchange advance direction sign"?

Biển báo hướng dẫn cầu vượt giúp lái xe chọn đúng làn. — The interchange advance direction sign helps drivers choose the correct lane.