The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Liệt giường tiếng Anh là gì?

liệt giường tiếng Anh là Bedridden /ˈbɛdrɪdn/. Chỉ trạng thái không thể tự đi lại do bệnh tật hoặc chấn thương.

Hình minh hoạ "liệt giường" tiếng Anh là "Bedridden"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bedridden

Tính từ
/ˈbɛdrɪdn/

Ví dụ câu với liệt giường / Bedridden

  1. 1

    Anh ấy đã bị liệt giường sau khi bị tai nạn.

    He has been bedridden since the accident.

  2. 2

    Bà ấy cần người giúp đỡ vì liệt giường.

    She needs assistance because she is bedridden.

Ghi chú dùng từ liệt giường

Liệt giường mô tả tình trạng không thể tự vận động do bệnh hoặc chấn thương. Các từ liên quan gồm 'immobile' (bất động), 'paralyzed' (tê liệt), và 'convalescent' (hồi phục).

Video minh hoạ liệt giường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với liệt giường

Câu hỏi thường gặp về "liệt giường"

Liệt giường tiếng Anh là gì?

Liệt giường tiếng Anh là "Bedridden" (tính từ), nghĩa là: Chỉ trạng thái không thể tự đi lại do bệnh tật hoặc chấn thương.

"Bedridden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bedridden" nghĩa tiếng Việt là "liệt giường". Liệt giường mô tả tình trạng không thể tự vận động do bệnh hoặc chấn thương.

Phát âm "Bedridden" như thế nào?

"Bedridden" có phiên âm IPA /ˈbɛdrɪdn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bedridden"?

He has been bedridden since the accident. — Anh ấy đã bị liệt giường sau khi bị tai nạn.