Tiếng Việt
Liệt kê tiếng Anh là gì?
liệt kê tiếng Anh là list /lɪst/. đưa ra danh sách các mục hoặc mục tiêu một cách có thứ tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
list
Ví dụ câu với liệt kê / list
- 1
Tôi cần liệt kê tất cả các công việc cần làm hôm nay.
I need to list all the tasks I have to do today.
- 2
Cô ấy đã liệt kê các địa điểm du lịch nổi tiếng trong thành phố.
She listed the famous tourist spots in the city.
Ghi chú dùng từ liệt kê
Liệt kê là hành động trình bày các mục theo thứ tự. Các từ liên quan: 'enumerate' (đếm rõ ràng từng mục), 'catalog' (liệt kê chi tiết), 'register' (đăng ký, ghi danh).
Video minh hoạ liệt kê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với liệt kê
Câu hỏi thường gặp về "liệt kê"
Liệt kê tiếng Anh là gì?
Liệt kê tiếng Anh là "list" (động từ), nghĩa là: đưa ra danh sách các mục hoặc mục tiêu một cách có thứ tự.
"list" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"list" nghĩa tiếng Việt là "liệt kê". Liệt kê là hành động trình bày các mục theo thứ tự.
Phát âm "list" như thế nào?
"list" có phiên âm IPA /lɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "list"?
I need to list all the tasks I have to do today. — Tôi cần liệt kê tất cả các công việc cần làm hôm nay.