Tiếng Việt
Liệu trình tiếng Anh là gì?
liệu trình tiếng Anh là regimen /ˈrɛʤɪmɛn/. Chương trình hoặc kế hoạch điều trị hoặc chăm sóc sức khỏe theo một chế độ nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
regimen
Ví dụ câu với liệu trình / regimen
- 1
Bác sĩ đã đề xuất một liệu trình điều trị mới cho bệnh nhân.
The doctor prescribed a new regimen for the patient.
- 2
Liệu trình giảm cân cần phải được theo dõi chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả.
The weight loss regimen needs to be closely monitored for effectiveness.
Ghi chú dùng từ liệu trình
Liệu trình là một kế hoạch điều trị hoặc chăm sóc sức khỏe theo chế độ. Các từ liên quan: 'treatment' (điều trị), 'schedule' (lịch trình), 'plan' (kế hoạch).
Video minh hoạ liệu trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với liệu trình
- LiệuWhether
- trìnhpresent
- Liệu hồnBe careful
- Liệu phápTherapy
- Liệu rằngWhether
- Liệu pháp tâm lýPsychotherapy
- phác đồ điều trịtreatment regimen
- chế độ dinh dưỡngdiet regimen
- Liệu pháp tia sángLight therapy
- liệu pháp thôi miênhypnotherapy
- Liệu pháp chữa bệnh nhờ tập luyện và không dùng thuốcPhysical rehabilitation
Câu hỏi thường gặp về "liệu trình"
Liệu trình tiếng Anh là gì?
Liệu trình tiếng Anh là "regimen" (danh từ), nghĩa là: Chương trình hoặc kế hoạch điều trị hoặc chăm sóc sức khỏe theo một chế độ nhất định.
"regimen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"regimen" nghĩa tiếng Việt là "liệu trình". Liệu trình là một kế hoạch điều trị hoặc chăm sóc sức khỏe theo chế độ.
Phát âm "regimen" như thế nào?
"regimen" có phiên âm IPA /ˈrɛʤɪmɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "regimen"?
The doctor prescribed a new regimen for the patient. — Bác sĩ đã đề xuất một liệu trình điều trị mới cho bệnh nhân.