The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phác đồ điều trị tiếng Anh là gì?

phác đồ điều trị tiếng Anh là treatment regimen /ˈtritmənt ˈrɛʤəmən/. Chương trình hoặc kế hoạch điều trị bệnh đã được xác định rõ ràng.

Hình minh hoạ "phác đồ điều trị" tiếng Anh là "treatment regimen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

treatment regimen

Danh từ
/ˈtritmənt ˈrɛʤəmən/

Ví dụ câu với phác đồ điều trị / treatment regimen

  1. 1

    Bác sĩ đã đề ra phác đồ điều trị cho bệnh nhân.

    The doctor prescribed a treatment regimen for the patient.

  2. 2

    Phác đồ điều trị này cần được theo dõi chặt chẽ.

    This treatment regimen needs to be closely monitored.

Ghi chú dùng từ phác đồ điều trị

Phác đồ điều trị là kế hoạch điều trị bệnh rõ ràng, thường gồm thuốc và phương pháp điều trị. Các thuật ngữ liên quan: thuốc (medication), liệu trình (course), chẩn đoán (diagnosis).

Video minh hoạ phác đồ điều trị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phác đồ điều trị

Câu hỏi thường gặp về "phác đồ điều trị"

Phác đồ điều trị tiếng Anh là gì?

Phác đồ điều trị tiếng Anh là "treatment regimen" (danh từ), nghĩa là: Chương trình hoặc kế hoạch điều trị bệnh đã được xác định rõ ràng.

"treatment regimen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"treatment regimen" nghĩa tiếng Việt là "phác đồ điều trị". Phác đồ điều trị là kế hoạch điều trị bệnh rõ ràng, thường gồm thuốc và phương pháp điều trị.

Phát âm "treatment regimen" như thế nào?

"treatment regimen" có phiên âm IPA /ˈtritmənt ˈrɛʤəmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "treatment regimen"?

The doctor prescribed a treatment regimen for the patient. — Bác sĩ đã đề ra phác đồ điều trị cho bệnh nhân.